star sapphire

star sapphire

A jeweler examines a star sapphire under a bright lamp.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sao xa-phia: "star sapphire" một loại xa-phia (sapphire) khi được cắt mài (cabochon) sẽ hiện ra một hình ngôi sao sáu cánh hoặc mười hai cánh bên trong viên đá do cấu trúc tinh thể đặc biệt của . Hiệu ứng này gọi là "asterism" (hiệu ứng sao), xuất hiện do sự phản xạ ánh sáng từ các tạp chất dạng sợi (rutile) bên trong viên đá.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một chiếc nhẫn xa-phia sao tuyệt đẹp trên ngón tay.)
  • (Viên xa-phia sao hiện ra một ngôi sao sáu cánh hoàn hảo khi tiếp xúc với ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "star sapphire" trong trang sức: thường được dùng làm mặt nhẫn, mặt dây chuyền, hoặc khuyên tai, đặc biệt phổ biến trong văn hóa phương Đông như một biểu tượng của sự may mắn bảo vệ.
    • The jeweler explained that the star sapphire's asterism is caused by needle-like inclusions of rutile. (Người thợ kim hoàn giải thích rằng hiệu ứng sao của xa-phia sao do các tạp chất dạng sợi rutile gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapphire (n): xa-phia (đá quý màu xanh, nhưng cũng nhiều màu khác).
  • Asterism (n): hiệu ứng sao (hiện tượng quang học trong đá quý).
  • Cabochon (n): kiểu cắt mài hình vòm tròn, khôngmặt phẳng, dùng để làm nổi bật hiệu ứng sao.
Từ đồng nghĩa
  • Sapphire hình sao: cách gọi thông thường khác.
  • Đá quý hiệu ứng sao: thuật ngữ mô tả chung cho các loại đá hiệu ứng tương tự (như ruby sao, thạch anh sao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut a star sapphire: cắt mài một viên xa-phia sao.
    • The artisan carefully cut the star sapphire to enhance its star pattern. (Người thợ cẩn thận cắt mài viên xa-phia sao để tăng cường họa tiết ngôi sao của .)
Thành ngữ liên quan
  • "A star sapphire in the rough": ẩn dụ chỉ một người hoặc vật tiềm năng lớn nhưng chưa được mài giũa hoặc hoàn thiện.
    • He is a star sapphire in the rough, with talent waiting to be discovered. (Anh ấy một viên xa-phia sao thô, tài năng đang chờ được khám phá.)